한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
/ssal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
gạo.

Ví dụ

쌀로 밥을 지어요.
Nấu cơm bằng gạo.