한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
교실
/gyosil/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Phòng học.

Ví dụ

교실이 있어요.
Có phòng học..