한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
교재
/gyojae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Tài liệu giáo dục.

Ví dụ

교재가 있어요.
Có tài liệu giáo dục..