한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
아마추어 /amachueo/
Danh từ
nghiệp dư, tài tử.
아메리카 /amerika/
Danh từ
châu Mỹ; America.
아무 /amu/
Ngữ pháp/Trợ từ
bất cứ, bất kỳ; không ai/không gì trong cấu trúc phủ định.
아무데 /amude/
Ngữ pháp/Trợ từ
bất cứ nơi đâu.
아무때 /amuttae/
Ngữ pháp/Trợ từ
bất cứ lúc nào.
아무래도 /amuraedo/
Phó từ
dù sao; có lẽ vẫn.
아무리 /amuri/
Phó từ
cho dù... đến mấy.
아무말 /amumal/
Ngữ pháp/Trợ từ
bất cứ lời nào; lời vô nghĩa.
아무일 /amuil/
Ngữ pháp/Trợ từ
bất cứ việc gì.
아무쪼록 /amujjorok/
Phó từ
xin hết sức; mong sao.
아버지 /abeoji/
Danh từ
bố, cha.
아부 /abu/
Danh từ
nịnh bợ.
아빠 /appa/
Danh từ
bố, ba (thân mật).
아사 /asa/
Danh từ
chết đói.
아서라 /aseora/
Danh từ
thôi, đừng làm vậy.
아성 /aseong/
Danh từ
thành trì; căn cứ vững chắc.
아쉽다 /aswipda/
Động từ/Tính từ
tiếc, đáng tiếc; lưu luyến.
아슬아슬하다 /aseulaseulhada/
Động từ/Tính từ
hồi hộp, suýt soát, gay cấn.
아시아 /asia/
Danh từ
châu Á.
아열대 /ayeoldae/
Danh từ
cận nhiệt đới.
아이 /ai/
Danh từ
đứa trẻ; con.
아이고 /aigo/
Thán từ
trời ơi; ôi.
아이스 /aiseu/
Danh từ
đá lạnh; ice.
아이슬란드 /aiseulrandeu/
Danh từ
Iceland.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
아서라
/aseora/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thôi, đừng làm vậy.