한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
아주
/aju/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
rất; hoàn toàn.

Ví dụ

오늘 날씨가 아주 좋아요.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.