한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
교통
/gyotong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giao thông.

Ví dụ

교통이 복잡해요.
Giao thông phức tạp/đông đúc.

Quan hệ từ

교통량 도로