한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
아침
/achim/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
buổi sáng; bữa sáng.

Ví dụ

아침을 먹었어요.
Tôi đã ăn sáng.