한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
아파트
/apateu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
căn hộ, chung cư.

Ví dụ

저는 아파트에 살아요.
Tôi sống ở chung cư.