한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
악몽
/akmong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ác mộng.

Ví dụ

어젯밤에 악몽을 꾸었어요.
Đêm qua tôi mơ ác mộng.