한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
악수
/aksu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bắt tay.

Ví dụ

처음 만나서 악수했어요.
Gặp lần đầu nên chúng tôi bắt tay.