한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
교환
/gyohwan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trao đổi, đổi chác.

Ví dụ

의견을 교환했어요.
Chúng tôi đã trao đổi ý kiến.

Quan hệ từ