한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
악영향
/akyeonghyang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ảnh hưởng xấu.

Ví dụ

담배는 건강에 악영향을 줘요.
Thuốc lá gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.