한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
악용
/akyong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lạm dụng, dùng vào mục đích xấu.

Ví dụ

개인 정보를 악용하면 안 됩니다.
Không được lạm dụng thông tin cá nhân.