한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
/an/
Loại từ
Ngữ pháp/Trợ từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trong, bên trong; không (dạng phủ định trước động/tính từ).

Ví dụ

방 안에 사람이 있어요.
Có người ở trong phòng.