한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
안경
/angyeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kính mắt.

Ví dụ

안경을 쓰세요.
Hãy đeo kính.