한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
안내
/annae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hướng dẫn, chỉ dẫn.

Ví dụ

직원이 길을 안내해 주었어요.
Nhân viên đã hướng dẫn đường cho tôi.