한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
안부
/anbu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tin tức, lời hỏi thăm.

Ví dụ

친구의 안부를 물었어요.
Tôi hỏi thăm tin tức của bạn.