한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
지도
/jido/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bản đồ; chỉ đạo.

Ví dụ

지도를 보고 길을 찾았어요.
Tôi xem bản đồ và tìm đường.