한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
알다
/alda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
biết, hiểu.

Ví dụ

저는 그 사실을 알고 있어요.
Tôi biết sự thật đó.