한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
알리다
/alrida/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
báo, cho biết, thông báo.

Ví dụ

회의 시간을 모두에게 알렸어요.
Tôi đã thông báo giờ họp cho mọi người.