한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
알맞다
/almatda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phù hợp, vừa phải.

Ví dụ

이 옷은 제게 알맞아요.
Bộ đồ này vừa hợp với tôi.