한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
구경
/gugyeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự xem, tham quan, ngắm nhìn.

Ví dụ

시장 구경을 했어요.
Tôi đã đi xem/chơi chợ.

Quan hệ từ

관람 보다