한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
앞길 /apgil/
Danh từ
con đường phía trước; tương lai.
앞날 /apnal/
Danh từ
ngày sau, tương lai.
앞당기다 /apdanggida/
Động từ/Tính từ
kéo lên sớm hơn, đẩy lên trước.
앞뒤 /apdwi/
Danh từ
trước sau.
앞머리 /apmeori/
Danh từ
tóc mái; phần đầu.
앞서 /apseo/
Phó từ
trước, trước đó.
앞서다 /apseoda/
Động từ/Tính từ
đi trước, vượt trước.
앞으로 /apeuro/
Phó từ
về phía trước; từ nay về sau.
앞장 /apjang/
Danh từ
đi đầu, dẫn đầu.
앞치마 /apchima/
Danh từ
tạp dề.
애견 /aegyeon/
Danh từ
chó cưng.
애교 /aegyo/
Danh từ
sự duyên dáng, dễ thương.
애국 /aeguk/
Danh từ
yêu nước.
애기 /aegi/
Danh từ
em bé (cách nói thân mật/khẩu ngữ).
애매하다 /aemaehada/
Động từ/Tính từ
mơ hồ, không rõ ràng.
애쓰다 /aesseuda/
Động từ/Tính từ
cố gắng, nỗ lực.
애용 /aeyong/
Danh từ
ưa dùng, thường dùng.
애인 /aein/
Danh từ
người yêu.
애자 /aeja/
Danh từ
người khuyết tật (từ cũ/nhạy cảm, cần thận trọng).
애정 /aejeong/
Danh từ
tình cảm, tình yêu thương.
애처 /aecheo/
Danh từ
người vợ yêu quý.
애호 /aeho/
Danh từ
yêu thích.
액면 /aekmyeon/
Danh từ
mệnh giá; bề mặt.
액셀러레이터 /aekselreoreiteo/
Danh từ
bàn đạp ga; bộ tăng tốc.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
애호
/aeho/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
yêu thích.