한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
구월
/guwol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Tháng chín.

Ví dụ

구월이 있어요.
Có tháng chín..