한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
/yak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thuốc; khoảng; yếu.

Ví dụ

약을 먹고 쉬세요.
Hãy uống thuốc rồi nghỉ ngơi.