한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
약국
/yakguk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà thuốc, hiệu thuốc.

Ví dụ

약국에서 약을 샀어요.
Tôi mua thuốc ở nhà thuốc.