한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
약혼
/yakhon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đính hôn.

Ví dụ

두 사람은 작년에 약혼했어요.
Hai người đã đính hôn năm ngoái.