한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
양보
/yangbo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhường nhịn, nhượng bộ.

Ví dụ

버스에서 자리를 양보했어요.
Tôi nhường chỗ trên xe buýt.