한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
양품 /yangpum/
Danh từ
Đề nhập ngoại, hàng nhập ngoại.
양피 /yangpi/
Danh từ
Da cừu.
양해 /yanghae/
Danh từ
sự thông cảm, lượng thứ.
/eo/
Thán từ
ơ, ờ (thán từ).
어감 /eogam/
Danh từ
sắc thái/ngữ cảm của từ.
어군 /eogun/
Danh từ
Bay cá, đàn cá.
어긋나다 /eogeutnada/
Động từ/Tính từ
lệch, trái, không khớp.
어기다 /eogida/
Động từ/Tính từ
vi phạm, phá vỡ.
어깨 /eokkae/
Danh từ
vai.
어디 /eodi/
Danh từ
ở đâu, đâu.
어떠하다 /eotteohada/
Động từ/Tính từ
như thế nào.
어떠한 /eotteohan/
Danh từ
như thế nào; nào đó.
어떻게 /eotteohge/
Động từ/Tính từ
như thế nào, bằng cách nào.
어려움 /eoryeoum/
Danh từ
khó khăn.
어렵다 /eoryeopda/
Động từ/Tính từ
khó; nghèo khó.
어리다 /eorida/
Động từ/Tính từ
trẻ, non; ngây thơ.
어리석다 /eoriseokda/
Động từ/Tính từ
ngốc nghếch, dại dột.
어머니 /eomeoni/
Danh từ
mẹ.
어물어물 /eomuleomul/
Danh từ
lúng túng, ấp úng; chậm chạp.
어민 /eomin/
Danh từ
ngư dân.
어버이 /eobeoi/
Danh từ
cha mẹ.
어법 /eobeop/
Danh từ
ngữ pháp, cách nói.
어부 /eobu/
Danh từ
ngư dân.
어색하다 /eosaekhada/
Động từ/Tính từ
ngượng ngùng, vụng về, không tự nhiên.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
양품
/yangpum/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Đề nhập ngoại, hàng nhập ngoại.