한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
양해
/yanghae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự thông cảm, lượng thứ.

Ví dụ

양해 부탁드립니다.
Mong bạn thông cảm.