한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
어리다
/eorida/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trẻ, non; ngây thơ.

Ví dụ

그 아이는 아직 어려요.
Đứa trẻ đó vẫn còn nhỏ.