한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
어머니
/eomeoni/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mẹ.

Ví dụ

어머니께 전화를 드렸어요.
Tôi đã gọi điện cho mẹ.