한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
얻다
/eotda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhận được, đạt được, kiếm được.

Ví dụ

좋은 결과를 얻었어요.
Tôi đã đạt được kết quả tốt.