한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
얼굴
/eolgul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khuôn mặt.

Ví dụ

얼굴이 빨개졌어요.
Mặt đỏ lên.