한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
얼다
/eolda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đóng băng; đông lại.

Ví dụ

물이 얼었어요.
Nước đã đóng băng.