한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
엘리베이터
/elribeiteo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thang máy.

Ví dụ

엘리베이터를 타고 올라갔어요.
Tôi đi thang máy lên.