한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
여름
/yeoreum/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mùa hè.

Ví dụ

여름에는 날씨가 더워요.
Mùa hè thời tiết nóng.