한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
여자
/yeoja/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phụ nữ, con gái.

Ví dụ

그 여자는 의사입니다.
Người phụ nữ đó là bác sĩ.