한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
국난
/guknan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quốc nạn, tai họa lớn của đất nước.

Ví dụ

국난을 극복했어요.
Đã vượt qua quốc nạn.

Quan hệ từ

위기 국가