한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
연설
/yeonseol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
diễn thuyết, phát biểu.

Ví dụ

대통령이 연설을 했어요.
Tổng thống đã phát biểu.