한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
열심히
/yeolsimhi/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chăm chỉ, nhiệt tình.

Ví dụ

열심히 공부하세요.
Hãy học chăm chỉ.