한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
국법
/gukbeop/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
luật pháp quốc gia.

Ví dụ

국법을 지켜야 해요.
Phải tuân thủ luật pháp quốc gia.

Quan hệ từ

국가