한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
국사
/guksa/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quốc sử, lịch sử quốc gia; cũng có thể là việc nước.

Ví dụ

국사를 배워요.
Tôi học quốc sử.

Quan hệ từ

역사 국가