한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
영어
/yeongeo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tiếng Anh.

Ví dụ

저는 영어를 공부해요.
Tôi học tiếng Anh.