한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
예방
/yebang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phòng ngừa.

Ví dụ

감기는 예방이 중요해요.
Phòng ngừa cảm cúm rất quan trọng.