한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
예의
/yeui/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lễ phép, lễ nghi.

Ví dụ

예의를 지켜야 합니다.
Phải giữ phép lịch sự.