한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
오전
/ojeon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
buổi sáng; trước trưa.

Ví dụ

오전 아홉 시에 만나요.
Gặp nhau lúc 9 giờ sáng.