한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
옥수수
/oksusu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bắp, ngô.

Ví dụ

옥수수를 삶았어요.
Tôi đã luộc bắp.