한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
온도
/ondo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhiệt độ.

Ví dụ

오늘 온도가 높아요.
Hôm nay nhiệt độ cao.