한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
/jam/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giấc ngủ.

Ví dụ

잠을 잘 자야 해요.
Phải ngủ ngon.